Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 夂 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夂字夂音夂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: go; Kangxi radical 34
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
从后至。
Pinyin 2: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ