Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: lǒng Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ Yueping: lung5 Guangdong: lung5
Minnan: lióng、lóng Chaozhou: Tang: liǒng
Thứ tự nét:
Từ:丘壟先壟入壟地壟壙壟墳壟坡壟壟畝壟作壟墓壟斷壟溝壟灶墒壟山壟故壟斷壟鬆壟
Thành ngữ:壟畝之臣懸劍空壟飲羊登壟
Xiehouyu:澆地扒壟溝----捅漏子橫壟地裡攆瘸子菜園裡的壟溝----四通八達橫壟颱拉石磙----步步有坎橫壟颱拉石磙----一步一個坎
Nghĩa tiếng Anh: grave, mound; ridge in field
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǒng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˇ