Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "壍"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qiàn | Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: cim3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 围壍坑壍壕壍天壍浚壍直壍营壍陗壍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: moat around a city. a channel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ |
堑 |
||