Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墫"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zūn | Zhuyin: ㄗㄨㄣ | Yueping: | Guangdong: deon1 |
| Minnan: chun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cup | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cūn Zhuyin: ㄘㄨㄣ |
跳舞 墫,舞也。《诗》曰:“墫舞我。”——《说文》 蹲 |
||