Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墦"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fán | Zhuyin: ㄈㄢˊ | Yueping: | Guangdong: faan4 |
| Minnan: hoan、hôan、phoan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乞墦墦间乞余 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tomb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ |
坟墓 卒之东郭墦间之祭者,乞其余。——《孟子·离娄下》 又如:墦肉(墓前祭肉) |
||