Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墥"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dǒng | Zhuyin: ㄉㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: dung2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuǎn Zhuyin: ㄊㄨㄢˇ |
疃 |
||
| Pinyin 2: dǒng Zhuyin: ㄉㄨㄥˇ |
蚂蚁做窝时堆在穴口的小土堆。 |
||