Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墠"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin6 |
| Minnan: siān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 坛墠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: smooth, hard spot made level for sacrificial altar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
经过整治的郊野平地 东门之墠墠,茹墠在阪。——《诗·郑风·东门之墠》 (tán)。祭坛,在平地上筑的高台 其广增诸祀墠场墠币。——《史记·文帝本纪》 坛 |
||