Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墝"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāo | Zhuyin: ㄑㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: haau1 |
| Minnan: khau、khàu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: stony | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ |
瘠薄的田地。亦指土地贫瘠 。如:墝垤(地势较高的薄地);墝埆(土地瘠薄;地势险要处);墝瘠(土地瘠薄) |
||