Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: loeng4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:墚塬墚字墚音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain range
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ
中国西北地区黄土高原上呈条状延伸的岭冈 。顶面较平缓,两侧为狭深的沟谷