Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kàn Zhuyin: ㄎㄢˋ Yueping: Guangdong: ham3
Minnan: khàm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:石墈老墈墈字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cliff
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàn
Zhuyin: ㄎㄢˋ
险陡的堤岸。也指地面突起如墙的土堆 。如:一道高墈
险陡的悬崖,或有相当大陡度的斜坡的一面