Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墆"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: dit6 |
| Minnan: tē、tia̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 墆田墆积墆翳墆霓墆鬻巅墆田墆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
停。 滞 贮积:“富商贾或~财役贫。” |
||
| Pinyin 2: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
底:泰山之巅~。遮蔽,如“举霓旌之~~兮。” |
||