Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: shù Zhuyin: ㄕㄨˋ Yueping: seui5 Guangdong: sêu5
Minnan: sū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:东墅乞墅乡墅别墅墅舍墟墅山墅林墅田墅谢墅郊墅野墅露墅梅花墅圆厅别墅谢公乞墅
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: villa, country house
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shù
Zhuyin: ㄕㄨˋ
田庐;村舍。田间土舍 剧哉边海民,寄身于草墅。——曹植《泰山梁甫行》
别馆;在本宅之外营建的田庄园林 又于土山营墅,楼馆竹林甚盛。——《晋书·谢安传》
又如:别墅(在郊区或风景区供游玩休养的园林房屋)