Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "墄"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cè | Zhuyin: ㄘㄜˋ | Yueping: | Guangdong: cak1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 玉墄阶墄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the steps of a stairway | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qī Zhuyin: ㄑㄧ |
台阶的梯级:“岭挟楼梯俊,岩牵殿~斜。” |
||