Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: màn Zhuyin: ㄇㄢˋ Yueping: maan6 Guangdong: man6
Minnan: bān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圬墁杇墁污墁
Thành ngữ:毁瓦画墁
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to plaster; to pave
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: màn
Zhuyin: ㄇㄢˋ
涂抹;粉饰 。如:圬墁屋宇;墁壁
用石、砖等铺饰在地面上 。如:花砖墁地