Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ōu Zhuyin: ㄡ Yueping: Guangdong: au2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塸埞塸堣塸字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ōu
Zhuyin: ㄡ
墓。
沙堆。
瓦器:“有流星大如三升~。”
Pinyin 2: qiū
Zhuyin: ㄑㄧㄡ
量词,用于被分隔开的一块块的农田。