Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bèng Zhuyin: ㄅㄥˋ Yueping: Guangdong: bang6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塴字塴音塴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bèng
Zhuyin: ㄅㄥˋ
把棺材放入墓穴:“司墓之室有当道者,毁之则朝而~,弗毁则日中而~。”