Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liù Zhuyin: ㄌㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: lau6
Minnan: liù、liû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:土塯塯字塯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liù
Zhuyin: ㄌㄧㄡˋ
古代盛饭的瓦器:“饭于土~。”
用同“馏”:“风干日曝咸味加,始灌潮波~成卤。”