Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gōng Zhuyin: ㄍㄨㄥ Yueping: Guangdong: gung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塨字塨音塨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: used in personal names
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gōng
Zhuyin: ㄍㄨㄥ
——用于人名。如:李塨,清初学者