Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ Yueping: Guangdong: gaak3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:五塥塥字塥音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gé
Zhuyin: ㄍㄜˊ
。多用于地名。如:青草塥(在安徽省)