Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xūn Zhuyin: ㄒㄩㄣ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: hun Chaozhou: Tang: xiuæn
Thứ tự nét:
Từ:塤字塤音塤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: instrument
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xūn
Zhuyin: ㄒㄩㄣ