Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "塏"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:垲 |
| Pinyin: kǎi | Zhuyin: ㄎㄞˇ | Yueping: hoi2 | Guangdong: hoi2 |
| Minnan: khái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 塏塏塏壤塽塏寬塏幽塏爽塏高塏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high and dry place | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ |
垲 |
||