Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: jing4
Minnan: êng Chaozhou: Tang: iuɛng
Thứ tự nét:
Từ:塋字塋音塋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grave, tomb, cemetery
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ