Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: syun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塇字塇音塇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
方言,松软;松散:~土。馒头又大又~。