Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wān Zhuyin: ㄨㄢ Yueping: Guangdong: waan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塆字塆音塆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wān
Zhuyin: ㄨㄢ
山沟里的小块平地。多用于地名 到这乡边上,一晃半打半年了,连好些干部住在哪条塆,哪个沟,都还不知道呢!——克非《春潮急》