Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duàn Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: dyun6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:塅字塅音塅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a large flat area, usually used in place names
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duàn
Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ
如:中塅(在福建省);田心塅(在湖南省)