Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gāng Zhuyin: ㄍㄤ Yueping: Guangdong: gong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堽字堽音堽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mound; used in place names
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ
山脊 前临剪径道,背靠杀人堽。——宋·佚名《新编五代史平话》 冈
堤坝 。如:堽身(堤坝)