Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: wong4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堭字堭音堭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a dry moat outside a city wall; a dry ditch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
〔堂~〕殿堂。
无水的护城壕。 隍