Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gèng Zhuyin: ㄍㄥˋ Yueping: Guangdong: gang2
Minnan: kèng、khèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堩字堩音堩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gèng
Zhuyin: ㄍㄥˋ
道路 堩,道也。——《广雅》<br>唯君命止柩于堩。——《仪礼·既夕礼》