Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: at Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堰堨水堨渠堨石堨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: daub
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: è
Zhuyin: ㄜˋ
阻塞。
堰:“兴治芍陂及茹陂、七门、吴塘诸~以溉稻田。”
Pinyin 2: ài
Zhuyin: ㄞˋ
尘埃:“扬尘起~”。
青土。
Pinyin 3: yè
Zhuyin: ㄧㄝˋ
墙壁的缝隙。