Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruán Zhuyin: ㄖㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: jóan、lōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:河堧海堧堧字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: adjoin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruán
Zhuyin: ㄖㄨㄢˊ
(俗作壖。形声。从土,耎(ruán)声。亦作“壖”。本义:余地,隙地)
河边的空地或田地 故尽河堧弃地,民茭牧其中耳。——《汉书》
城墙外的田地 奏请一切增赋,税城郭堧及园田。——《汉书》
宫庙外的空地 内史府居太上庙堧中。——《汉书》
宫殿的外墙 。如:堧垣(墙外的短墙)