Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "堠"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hòu | Zhuyin: ㄏㄡˋ | Yueping: hau6 | Guangdong: heo6 |
| Minnan: hō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 亭堠兵堠土堠坼堠封堠岭堠延鹭堠津堠烽堠石堠辰堠边堠邮堠里堠野堠驿堠鹭堠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: battlements, battlemented walls | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hòu Zhuyin: ㄏㄡˋ |
(形声。从土,侯声。本义:古代瞭望敌情的土堡) 同本义 。如:烽堠 古代记里程的土堆 堠,牌堠,吾里一堠。——《玉篇》 |
||