Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: dip6
Minnan: tia̍p Chaozhou: Tang: dhep
Thứ tự nét:
Từ:危堞垛堞堞垒堞墙堞楼墉堞女堞戈堞板堞楼堞粉堞行堞遗堞陴堞雉堞鸟堞鹫堞蚍蜉堞
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
(形声。从土。葉(yè)声。本义:城墙上如齿状的矮墙) 同本义 堞,城上女垣也。——《说文》。按,古城用土,加以砖墙,为之射墙也,亦谓之陴,或谓之陴倪。<br>傅于堞。——《左传·襄公六年》
又如:雉堞;城堞