Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: pik1
Minnan: pek、phe̍h Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堛字堛音堛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
土块 堛,土块也。——《玉篇》