Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hún Zhuyin: ㄏㄨㄣˊ Yueping: Guangdong: waan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:堚字堚音堚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
土;土块:“积雪以为~,斫冰以为宇。”