Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: qiàn Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ Yueping: chim3 Guangdong: qim3
Minnan: chām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坑堑堑坎堑垒堑堵堑壕堑渊堑絶堑谷壕堑天堑山堑崖堑枯堑楚堑横堑池堑沟堑河堑
Thành ngữ:吃一堑,长一智堑山堙谷堕坑落堑堙谷堑山天堑长江撅坑撅堑长江天堑颓垣断堑高垒深堑高城深堑高壁深堑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: moat, trench, pit, cavity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiàn
Zhuyin: ㄑㄧㄢˋ
(形声。从土,斩声。本义:护城河,壕沟)
同本义 堑,防也。——《说文》<br>堑山堙谷。——《史记·秦本纪》。索引:绕城水也。<br>深堑而守。——《史记·高祖纪》<br>隤墙填堑。——《史记·司马相如传》
又如:堑渊(沟壑深潭);堑垒(深壕与堡垒);堑坎(深坑);堑谷(沉陷的坑谷);天堑
挫折 。如:吃一堑,长一智
挖掘 环而堑之。——《左传》。注:“沟堑也。”<br>厕足而堑之。——《庄子·外物》。释文:“掘也。”