Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "堎"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lèng | Zhuyin: ㄌㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a place in Xīnjiàn county, Jiāngxī | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lèng Zhuyin: ㄌㄥˋ |
堆 除此而外,还有一些大堆小堎的砖头瓦片,散堆破垛的陈柴烂草。——郭澄清《大刀记》 地名用字 。如:长头堎(在江西省南昌市) |
||