Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "堌"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gù | Zhuyin: ㄍㄨˋ | Yueping: | Guangdong: gu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山堌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dam, dike; used in place names | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gù Zhuyin: ㄍㄨˋ |
土堡 筑堌以居,世号刘堌。——《新唐书》 河堤。多用作地名 。如:龙堌(在江苏);青堌集(在山东) |
||