Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埻"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǔn | Zhuyin: ㄓㄨㄣˇ | Yueping: | Guangdong: zeon2 |
| Minnan: tun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 埻的埻端射埻表埻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bull’s-eye, target | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhǔn Zhuyin: ㄓㄨㄣˇ |
箭靶的中心。通作凖 莽素震其名,大惧,使画伯升像于埻,旦起射之。——《东观汉记》 |
||