Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cài Zhuyin: ㄘㄞˋ Yueping: Guangdong: coi3
Minnan: chhài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埰字埰音埰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fief
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎi
Zhuyin: ㄘㄞˇ
坟墓。
Pinyin 2: cài
Zhuyin: ㄘㄞˋ
古代卿大夫的食邑。 采