Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埯"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: ǎn | Zhuyin: ㄢˇ | Yueping: | Guangdong: am2 |
| Minnan: an、oaⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cover with earth; a pit; a hole | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ǎn Zhuyin: ㄢˇ |
点播种子时挖的小坑 。如:封埯 小坑点播的种子 ——作量词,用于瓜、豆等。如:一埯花生 挖小坑点种——用于瓜、豆等 。如:埯豆角 |
||