Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: Guangdong: zang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埩字埩音埩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
耕治。
Pinyin 2: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
中国古代鲁城北门池。