Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埨"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǔn | Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ | Yueping: | Guangdong: leon4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǔn Zhuyin: ㄌㄨㄣˇ |
田中土垄。 用于人名。 徽庄王朱见沛之子名载埨。 -- 《明史.诸王传四》 |
||