Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: wun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埦字埦音埦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a bowl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ

Pinyin 2: wān
Zhuyin: ㄨㄢ
穴。