Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埞"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dī | Zhuyin: ㄉㄧ | Yueping: | Guangdong: deng6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 塸埞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) place | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dī Zhuyin: ㄉㄧ |
堤 |
||