Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埝"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niàn | Zhuyin: ㄋㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: nim6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 埝地塘埝子埝进埝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bank, dike; protuberance from | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niàn Zhuyin: ㄋㄧㄢˋ |
田里或浅水里用于挡水的土埂 。如:打埝 淮北盐场交货、换船的地方叫埝 。也称为堰。如:太平埝;临浦埝 |
||