Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "埚"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 土 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:堝 |
| Pinyin: guō | Zhuyin: ㄍㄨㄛ | Yueping: wo1 | Guangdong: wo1 |
| Minnan: ko | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一埚坩埚沙埚甘埚这埚儿这埚儿里这埚里那埚儿那埚儿里 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: crucible | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ |
——见“坩埚”(gānguō) |
||