Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: ching4 Guangdong: qing4
Minnan: têng、tiâⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埕字埕音埕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a large, pear-shaped earthenware jar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
福建和广东沿海一带饲养蛏类的田 。如:蛏埕;蛤埕
酒瓮名 我几时吃那开埕十里香?——高文秀《谇范叔》