Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīn Zhuyin: ㄐㄧㄣ Yueping: Guangdong: zam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埐字埐音埐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qín
Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ
古地名。
Pinyin 2: jīn
Zhuyin: ㄐㄧㄣ
地。