Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: juǎn Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: gyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埍字埍音埍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juǎn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ
古代服劳役的人住的土房。
女牢房。
古代地方基层政权所属的牢房。