Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: làng Zhuyin: ㄌㄤˋ Yueping: Guangdong: long6
Minnan: lông、lōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圹埌埌字埌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: waste
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: làng
Zhuyin: ㄌㄤˋ
广;旷远 。如:圹埌(形容原野一望无际)
坟墓 冢,秦晋之间谓之坟…或谓之埌。——《方言》